内衣
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 內衣
Trong tiếng Trung, 内衣 (nèiyī) có nghĩa là “đồ lót; áo lót”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ lót
- áo lót
Lượng từ: 件
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 内衣 (nèiyī) có nghĩa là “đồ lót; áo lót”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 件