内
Trong tiếng Trung, 内 (nèi) có nghĩa là “trong; bên trong; trong vòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong
- bên trong
- trong vòng
Trong tiếng Trung, 内 (nèi) có nghĩa là “trong; bên trong; trong vòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.