Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

内

nèi

Trong tiếng Trung, 内 (nèi) có nghĩa là “trong; bên trong; trong vòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong
  2. bên trong
  3. trong vòng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们会在三天内回复你。
    Wǒmen huì zài sān tiān nèi huífù nǐ.
    Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng ba ngày.

Chữ Hán

内
nèi
trong; bên trong
Từ chứa 内