在内
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 在內
Trong tiếng Trung, 在内 (zàinèi) có nghĩa là “bao gồm; tính cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bao gồm
- tính cả
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 在内 (zàinèi) có nghĩa là “bao gồm; tính cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.