Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

在内

zàinèi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 在內

Trong tiếng Trung, 在内 (zàinèi) có nghĩa là “bao gồm; tính cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao gồm
  2. tính cả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门票一百元,包括午饭在内。
    Ménpiào yībǎi yuán, bāokuò wǔfàn zàinèi.
    Giá vé là một trăm tệ, bao gồm cả bữa trưa.

Chữ Hán