以内
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 以內
Trong tiếng Trung, 以内 (yǐnèi) có nghĩa là “trong vòng; dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trong vòng
- dưới
Trong tiếng Trung, 以内 (yǐnèi) có nghĩa là “trong vòng; dưới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.