Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

内部

nèibù

Trong tiếng Trung, 内部 (nèibù) có nghĩa là “nội bộ; bên trong; phần trong”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nội bộ
  2. bên trong
  3. phần trong

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座大楼的内部装修得很漂亮。
    Zhè zuò dàlóu de nèibù zhuāngxiū de hěn piàoliang.
    Bên trong tòa nhà này được trang trí rất đẹp.

Chữ Hán