Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

国内

guónèi
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 國內

Trong tiếng Trung, 国内 (guónèi) có nghĩa là “trong nước; nội địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong nước
  2. nội địa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢在国内旅游。
    Tā xǐhuan zài guónèi lǚyóu.
    Anh ấy thích đi du lịch trong nước.

Chữ Hán