Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

内容

nèiróng

Trong tiếng Trung, 内容 (nèiróng) có nghĩa là “nội dung”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nội dung

Lượng từ: 项

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书的内容非常有趣。
    Zhè běn shū de nèiróng fēicháng yǒuqù.
    Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

Chữ Hán