Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

容易

róngyì

Trong tiếng Trung, 容易 (róngyì) có nghĩa là “dễ; dễ dàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dễ
  2. dễ dàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天的考试题目非常容易。
    Jīntiān de kǎoshì tímù fēicháng róngyì.
    Đề thi hôm nay rất dễ.

Chữ Hán