Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

轻易

qīngyì

Trong tiếng Trung, 轻易 (qīngyì) có nghĩa là “dễ dàng; tùy tiện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dễ dàng
  2. tùy tiện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要轻易放弃。
    Búyào qīngyì fàngqì.
    Đừng dễ dàng từ bỏ.

Chữ Hán