Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

交易

jiāoyì

Trong tiếng Trung, 交易 (jiāoyì) có nghĩa là “giao dịch; mua bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao dịch
  2. mua bán

Lượng từ: 笔

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方对这次交易都很满意。
    Shuāngfāng duì zhè cì jiāoyì dōu hěn mǎnyì.
    Cả hai bên đều rất hài lòng với giao dịch lần này.

Chữ Hán