交易
Trong tiếng Trung, 交易 (jiāoyì) có nghĩa là “giao dịch; mua bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giao dịch
- mua bán
Lượng từ: 笔
Trong tiếng Trung, 交易 (jiāoyì) có nghĩa là “giao dịch; mua bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 笔