Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

好不容易

hǎobùróngyì

Trong tiếng Trung, 好不容易 (hǎobùróngyì) có nghĩa là “khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khó khăn lắm mới
  2. vất vả lắm mới
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我好不容易才买到了回家的火车票。
    Wǒ hǎobùróngyì cái mǎidàole huí jiā de huǒchēpiào.
    Khó khăn lắm tôi mới mua được vé tàu hỏa về nhà.

Chữ Hán