好不容易
Trong tiếng Trung, 好不容易 (hǎobùróngyì) có nghĩa là “khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khó khăn lắm mới
- vất vả lắm mới
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 好不容易 (hǎobùróngyì) có nghĩa là “khó khăn lắm mới; vất vả lắm mới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.