Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

贸易

màoyì

Trong tiếng Trung, 贸易 (màoyì) có nghĩa là “thương mại; buôn bán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thương mại
  2. buôn bán

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两国之间的贸易发展很快。
    Liǎng guó zhījiān de màoyì fāzhǎn hěn kuài.
    Thương mại giữa hai nước phát triển rất nhanh.

Chữ Hán

贸
mào
commerce; trade
Từ chứa 贸