Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

简易

jiǎnyì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 簡易

Trong tiếng Trung, 简易 (jiǎnyì) có nghĩa là “đơn giản; tạm thời; sơ sài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đơn giản
  2. tạm thời
  3. sơ sài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在草地上搭了一个简易帐篷。
    Tāmen zài cǎodì shàng dāle yí gè jiǎnyì zhàngpeng.
    Họ đã dựng một chiếc lều tạm trên bãi cỏ.

Chữ Hán

简
jiǎn
simple; uncomplicated
Từ chứa 简