Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

简介

jiǎnjiè
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 簡介

Trong tiếng Trung, 简介 (jiǎnjiè) có nghĩa là “giới thiệu vắn tắt; tóm tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới thiệu vắn tắt
  2. tóm tắt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买书之前,我习惯先看看内容简介。
    Mǎi shū zhīqián, wǒ xíguàn xiān kànkan nèiróng jiǎnjiè.
    Trước khi mua sách, tôi có thói quen xem qua phần tóm tắt nội dung trước.

Chữ Hán

简
jiǎn
simple; uncomplicated
Từ chứa 简
介
jiè
to introduce; to lie between
Từ chứa 介