Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

介于

jièyú
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 介於

Trong tiếng Trung, 介于 (jièyú) có nghĩa là “nằm giữa; ở vào khoảng; giữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nằm giữa
  2. ở vào khoảng
  3. giữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件外套的价格介于五百到八百元之间。
    Zhè jiàn wàitào de jiàgé jièyú wǔbǎi dào bābǎi yuán zhījiān.
    Giá của chiếc áo khoác này nằm trong khoảng từ năm trăm đến tám trăm tệ.

Chữ Hán