Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

介入

jièrù

Trong tiếng Trung, 介入 (jièrù) có nghĩa là “can thiệp; can dự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. can thiệp
  2. can dự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警方已经介入调查这起案件。
    Jǐngfāng yǐjīng jièrù diàochá zhè qǐ ànjiàn.
    Cảnh sát đã can thiệp điều tra vụ án này.

Chữ Hán