Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

介绍

jièshào

Trong tiếng Trung, 介绍 (jièshào) có nghĩa là “giới thiệu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giới thiệu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请介绍一下你自己。
    Qǐng jièshào yīxià nǐ zìjǐ.
    Xin hãy giới thiệu một chút về bản thân bạn.

Chữ Hán

介
jiè
to introduce; to lie between
Từ chứa 介
绍
shào
to continue; to carry on