Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

中介

zhōngjiè

Trong tiếng Trung, 中介 (zhōngjiè) có nghĩa là “môi giới; trung gian; đại lý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. môi giới
  2. trung gian
  3. đại lý
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们通过中介租了房子。
    Wǒmen tōngguò zhōngjiè zūle fángzi.
    Chúng tôi đã thuê nhà qua môi giới.

Chữ Hán