Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

于

yú

Trong tiếng Trung, 于 (yú) có nghĩa là “(giới từ) ở; vào; từ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) ở
  2. vào
  3. từ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座桥建于一百年前。
    Zhè zuò qiáo jiàn yú yìbǎi nián qián.
    Cây cầu này được xây dựng vào một trăm năm trước.

Chữ Hán

于
yú
(giới từ) ở; vào
Từ chứa 于