Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

善于

shànyú

Trong tiếng Trung, 善于 (shànyú) có nghĩa là “giỏi về; khéo; có sở trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giỏi về
  2. khéo
  3. có sở trường

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他善于和不同的人交流。
    Tā shànyú hé bùtóng de rén jiāoliú.
    Anh ấy rất giỏi giao tiếp với những người khác nhau.

Chữ Hán