Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

简洁

jiǎnjié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 簡潔

Trong tiếng Trung, 简洁 (jiǎnjié) có nghĩa là “ngắn gọn; súc tích; tinh gọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngắn gọn
  2. súc tích
  3. tinh gọn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这份报告的设计非常简洁。
    Zhè fèn bàogào de shèjì fēicháng jiǎnjié.
    Thiết kế của bản báo cáo này rất ngắn gọn và rõ ràng.

Chữ Hán

简
jiǎn
simple; uncomplicated
Từ chứa 简
洁
jié
clean
Từ chứa 洁