清洁工
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 清潔工
Trong tiếng Trung, 清洁工 (qīngjiégōng) có nghĩa là “nhân viên vệ sinh; lao công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhân viên vệ sinh
- lao công
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 清洁工 (qīngjiégōng) có nghĩa là “nhân viên vệ sinh; lao công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.