Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

清洁工

qīngjiégōng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 清潔工

Trong tiếng Trung, 清洁工 (qīngjiégōng) có nghĩa là “nhân viên vệ sinh; lao công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân viên vệ sinh
  2. lao công
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 清洁工每天很早就开始工作。
    Qīngjiégōng měitiān hěn zǎo jiù kāishǐ gōngzuò.
    Nhân viên vệ sinh bắt đầu làm việc từ rất sớm mỗi ngày.

Chữ Hán