Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

清洗

qīngxǐ

Trong tiếng Trung, 清洗 (qīngxǐ) có nghĩa là “rửa sạch; giặt giũ; làm sạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rửa sạch
  2. giặt giũ
  3. làm sạch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃水果前请先清洗。
    Chī shuǐguǒ qián qǐng xiān qīngxǐ.
    Vui lòng rửa sạch trái cây trước khi ăn.

Chữ Hán