Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

洗

xǐ

Trong tiếng Trung, 洗 (xǐ) có nghĩa là “rửa; giặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rửa
  2. giặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭前请洗手。
    Chīfàn qián qǐng xǐ shǒu.
    Trước khi ăn xin hãy rửa tay.

Chữ Hán