Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冲洗

chōngxǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沖洗

Trong tiếng Trung, 冲洗 (chōngxǐ) có nghĩa là “xối rửa; rửa sạch; tráng phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xối rửa
  2. rửa sạch
  3. tráng phim
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用水把水果冲洗干净。
    Qǐng yòng shuǐ bǎ shuǐguǒ chōngxǐ gānjìng.
    Hãy dùng nước rửa thật sạch hoa quả nhé.

Chữ Hán