冲洗
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 沖洗
Trong tiếng Trung, 冲洗 (chōngxǐ) có nghĩa là “xối rửa; rửa sạch; tráng phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xối rửa
- rửa sạch
- tráng phim
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 冲洗 (chōngxǐ) có nghĩa là “xối rửa; rửa sạch; tráng phim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.