Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

冲动

chōngdòng

Trong tiếng Trung, 冲动 (chōngdòng) có nghĩa là “bốc đồng; sự bốc đồng; thôi thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bốc đồng
  2. sự bốc đồng
  3. thôi thúc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要在冲动的时候做决定。
    Bùyào zài chōngdòng de shíhou zuò juédìng.
    Đừng đưa ra quyết định khi đang bốc đồng.

Chữ Hán