冲动
Trong tiếng Trung, 冲动 (chōngdòng) có nghĩa là “bốc đồng; sự bốc đồng; thôi thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bốc đồng
- sự bốc đồng
- thôi thúc
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 冲动 (chōngdòng) có nghĩa là “bốc đồng; sự bốc đồng; thôi thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.