Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

冲

chōng

Trong tiếng Trung, 冲 (chōng) có nghĩa là “xung vào; pha; tráng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xung vào
  2. pha
  3. tráng

Cách đọc khác: chòng — powerful; vigorous

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她给客人冲了一杯热咖啡。
    Tā gěi kèrén chōng le yì bēi rè kāfēi.
    Cô ấy đã pha một tách cà phê nóng cho khách.

Chữ Hán

冲
chōng
xung vào; pha
Từ chứa 冲