Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

冲击

chōngjī

Trong tiếng Trung, 冲击 (chōngjī) có nghĩa là “tấn công; tác động; chấn động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tấn công
  2. tác động
  3. chấn động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新技术给传统行业带来了冲击。
    Xīn jìshù gěi chuántǒng hángyè dàiláile chōngjī.
    Công nghệ mới đã mang lại tác động lớn cho các ngành truyền thống.

Chữ Hán