射击
Trong tiếng Trung, 射击 (shèjī) có nghĩa là “bắn súng; bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bắn súng
- bắn
Trong tiếng Trung, 射击 (shèjī) có nghĩa là “bắn súng; bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.