Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

射击

shèjī

Trong tiếng Trung, 射击 (shèjī) có nghĩa là “bắn súng; bắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắn súng
  2. bắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他在射击比赛中获得了第一名。
    Tā zài shèjī bǐsài zhōng huòdéle dì-yī míng.
    Anh ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi bắn súng.

Chữ Hán