Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

投射

tóushè

Trong tiếng Trung, 投射 (tóushè) có nghĩa là “chiếu rọi; phóng chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chiếu rọi
  2. phóng chiếu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 清晨的阳光投射到安静的房间里。
    Qīngchén de yángguāng tóushè dào ānjìng de fángjiān lǐ.
    Ánh nắng ban mai chiếu rọi vào căn phòng yên tĩnh.

Chữ Hán