投资
Trong tiếng Trung, 投资 (tóuzī) có nghĩa là “đầu tư; vốn đầu tư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đầu tư
- vốn đầu tư
Trong tiếng Trung, 投资 (tóuzī) có nghĩa là “đầu tư; vốn đầu tư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.