Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

投资

tóuzī

Trong tiếng Trung, 投资 (tóuzī) có nghĩa là “đầu tư; vốn đầu tư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu tư
  2. vốn đầu tư

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他决定投资这家新公司。
    Tā juédìng tóuzī zhè jiā xīn gōngsī.
    Anh ấy quyết định đầu tư vào công ty mới này.

Chữ Hán