投奔
Trong tiếng Trung, 投奔 (tóubèn) có nghĩa là “đến nương tựa; nương nhờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đến nương tựa
- nương nhờ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 投奔 (tóubèn) có nghĩa là “đến nương tựa; nương nhờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.