Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

投奔

tóubèn

Trong tiếng Trung, 投奔 (tóubèn) có nghĩa là “đến nương tựa; nương nhờ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến nương tựa
  2. nương nhờ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 失业后他去投奔了亲戚。
    Shīyè hòu tā qù tóubèn le qīnqi.
    Sau khi mất việc, anh ấy đã đến nương nhờ người thân.

Chữ Hán