Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

奔驰

bēnchí
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 奔馳

Trong tiếng Trung, 奔驰 (bēnchí) có nghĩa là “phi nhanh; lao nhanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. phi nhanh
  2. lao nhanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 骏马在广阔的草原上奔驰。
    Jùn mǎ zài guǎngkuò de cǎoyuán shàng bēnchí.
    Những con tuấn mã phi nhanh trên thảo nguyên rộng lớn.

Chữ Hán