奔驰
Trong tiếng Trung, 奔驰 (bēnchí) có nghĩa là “phi nhanh; lao nhanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- phi nhanh
- lao nhanh
Trong tiếng Trung, 奔驰 (bēnchí) có nghĩa là “phi nhanh; lao nhanh”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.