Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

直奔

zhíbèn

Trong tiếng Trung, 直奔 (zhíbèn) có nghĩa là “đi thẳng đến; chạy thẳng đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đi thẳng đến
  2. chạy thẳng đến
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他下班后直奔火车站。
    Tā xiàbān hòu zhíbèn huǒchēzhàn.
    Sau khi tan làm, anh ấy đi thẳng đến ga tàu.

Chữ Hán