Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

各奔前程

gèbènqiánchéng

Trong tiếng Trung, 各奔前程 (gèbènqiánchéng) có nghĩa là “đường ai nấy đi; tự tìm lối đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đường ai nấy đi
  2. tự tìm lối đi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 毕业后同学们各奔前程。
    Bìyè hòu tóngxuémen gèbènqiánchéng.
    Sau khi tốt nghiệp, các bạn học đều tự tìm lối đi riêng cho mình.

Chữ Hán