Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

东奔西走

dōngbēnxīzǒu
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 東奔西走

Trong tiếng Trung, 东奔西走 (dōngbēnxīzǒu) có nghĩa là “chạy ngược chạy xuôi; bôn ba”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chạy ngược chạy xuôi
  2. bôn ba

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他为了找工作整天东奔西走。
    Tā wèile zhǎo gōngzuò zhěngtiān dōngbēn-xīzǒu.
    Anh ấy chạy ngược chạy xuôi cả ngày để tìm việc làm.

Chữ Hán