奔
Trong tiếng Trung, 奔 (bēn) có nghĩa là “chạy nhanh; phi nhanh; lao tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chạy nhanh
- phi nhanh
- lao tới
Cách đọc khác: bèn — to go to; to head for
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 奔 (bēn) có nghĩa là “chạy nhanh; phi nhanh; lao tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: bèn — to go to; to head for