Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

奔波

bēnbō

Trong tiếng Trung, 奔波 (bēnbō) có nghĩa là “bôn ba; tất bật ngược xuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bôn ba
  2. tất bật ngược xuôi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 为了养家,他常年在各城市之间奔波。
    Wèile yǎngjiā, tā chángnián zài gè chéngshì zhījiān bēnbō.
    Để nuôi gia đình, anh ấy quanh năm bôn ba giữa các thành phố.

Chữ Hán