Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

微波炉

wēibōlú
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 微波爐

Trong tiếng Trung, 微波炉 (wēibōlú) có nghĩa là “lò vi sóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lò vi sóng

Lượng từ: 台

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把米饭放进微波炉里加热。
    Qǐng bǎ mǐfàn fàng jìn wēibōlú lǐ jiārè.
    Xin hãy cho cơm vào lò vi sóng để hâm nóng.

Chữ Hán

微
wēi
tiny; miniature
Từ chứa 微
波
bō
wave; ripple
Từ chứa 波
炉
lú
stove; furnace
Từ chứa 炉