微波炉
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 微波爐
Trong tiếng Trung, 微波炉 (wēibōlú) có nghĩa là “lò vi sóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lò vi sóng
Lượng từ: 台
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 微波炉 (wēibōlú) có nghĩa là “lò vi sóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 台