Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

炉灶

lúzào

Trong tiếng Trung, 炉灶 (lúzào) có nghĩa là “bếp lò; bếp nấu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bếp lò
  2. bếp nấu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 炉灶上炖着一锅热汤。
    Lúzào shàng dùnzhe yì guō rètāng.
    Trên bếp lò đang ninh một nồi canh nóng hổi.

Chữ Hán

炉
lú
stove; furnace
Từ chứa 炉
灶
zào
kitchen stove; kitchen; mess; canteen