Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

微信

Wēixìn

Trong tiếng Trung, 微信 (Wēixìn) có nghĩa là “WeChat; tin nhắn WeChat”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. WeChat
  2. tin nhắn WeChat
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们常常用微信联系。
    Wǒmen chángcháng yòng Wēixìn liánxì.
    Chúng tôi thường liên lạc qua WeChat.

Chữ Hán