Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

微博

wēibó

Trong tiếng Trung, 微博 (wēibó) có nghĩa là “tiểu blog; Weibo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiểu blog
  2. Weibo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她喜欢在微博上发照片。
    Tā xǐhuan zài wēibó shàng fā zhàopiàn.
    Cô ấy thích đăng ảnh lên Weibo.

Chữ Hán

微
wēi
tiny; miniature
Từ chứa 微
博
bó
abundant; plentiful; extensive; wide; to win; to gain
Từ chứa 博