Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

博物馆

bówùguǎn

Trong tiếng Trung, 博物馆 (bówùguǎn) có nghĩa là “bảo tàng; viện bảo tàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo tàng
  2. viện bảo tàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周日我们去参观了历史博物馆。
    Zhōurì wǒmen qù cānguān le lìshǐ bówùguǎn.
    Chủ nhật chúng tôi đã đi tham quan bảo tàng lịch sử.

Chữ Hán

博
bó
abundant; plentiful; extensive; wide; to win; to gain
Từ chứa 博