大使馆
Trong tiếng Trung, 大使馆 (dàshǐguǎn) có nghĩa là “đại sứ quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đại sứ quán
Lượng từ: 座、个
Trong tiếng Trung, 大使馆 (dàshǐguǎn) có nghĩa là “đại sứ quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 座、个