Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

大使馆

dàshǐguǎn

Trong tiếng Trung, 大使馆 (dàshǐguǎn) có nghĩa là “đại sứ quán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đại sứ quán

Lượng từ: 座、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我明天要去大使馆办签证。
    Wǒ míngtiān yào qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.
    Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán để xin thị thực.

Chữ Hán