Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

宾馆

bīnguǎn

Trong tiếng Trung, 宾馆 (bīnguǎn) có nghĩa là “khách sạn; nhà nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khách sạn
  2. nhà nghỉ

Lượng từ: 个、家

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在网上订了一家宾馆。
    Wǒmen zài wǎngshàng dìng le yī jiā bīnguǎn.
    Chúng tôi đã đặt một khách sạn trên mạng.

Chữ Hán

宾
bīn
visitor; guest
Từ chứa 宾