Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

饭馆

fànguǎn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 飯館

Trong tiếng Trung, 饭馆 (fànguǎn) có nghĩa là “nhà hàng; quán ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà hàng
  2. quán ăn

Lượng từ: 家

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家饭馆的菜很好吃。
    Zhè jiā fànguǎn de cài hěn hǎochī.
    Món ăn của quán này rất ngon.

Chữ Hán