Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

饭

fàn

Trong tiếng Trung, 饭 (fàn) có nghĩa là “cơm; bữa ăn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơm
  2. bữa ăn

Lượng từ: 碗、顿

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上你吃饭了吗?
    Jīntiān wǎnshang nǐ chīfàn le ma?
    Tối nay bạn đã ăn cơm chưa?

Chữ Hán

饭
fàn
cơm; bữa ăn
Từ chứa 饭