Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

早饭

zǎofàn
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 早飯

Trong tiếng Trung, 早饭 (zǎofàn) có nghĩa là “bữa sáng; cơm sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bữa sáng
  2. cơm sáng

Lượng từ: 份、顿、次、餐

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你今天早饭吃了什么?
    Nǐ jīntiān zǎofàn chīle shénme?
    Hôm nay bạn ăn gì cho bữa sáng?

Chữ Hán