Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

早

zǎo

Trong tiếng Trung, 早 (zǎo) có nghĩa là “sớm; buổi sáng; chào buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sớm
  2. buổi sáng
  3. chào buổi sáng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈今天起得很早。
    Māma jīntiān qǐ de hěn zǎo.
    Hôm nay mẹ dậy rất sớm.

Chữ Hán

早
zǎo
sớm; buổi sáng
Từ chứa 早