Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

早上

zǎoshang

Trong tiếng Trung, 早上 (zǎoshang) có nghĩa là “buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buổi sáng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我早上七点起床。
    Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.
    Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.

Chữ Hán