早上
Trong tiếng Trung, 早上 (zǎoshang) có nghĩa là “buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buổi sáng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 早上 (zǎoshang) có nghĩa là “buổi sáng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个